Dịch

pensar en

Nghĩa chính

  1. Nghĩ về

Cụm từ (phrase)

pensar en la inmortalidad del cangrejođộng từMơ mộng
pensar en algoSuy nghĩ về điều gì
pensar en alguienNghĩ về ai
pensar en voz altaSuy nghĩ thành tiếng
pensar en las avutardasđộng từĐi xa với các nàng tiên

Ví dụ

  • .Bạn phải nghĩ về tương lai.

AI