Dịch

pedorro

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈdoro/

Nghĩa chính

  1. Xì hơi (ai đó hoặc cái gì đó đánh rắm)tính từfarty (someone or something that farts)
  2. Chất lượng thấp, tệ hại, đặc biệt nếu gây thất vọngtính từlow-quality, crappy, especially if disappointingly
  3. Xa hơn (ai đó hoặc cái gì đó đánh rắm)danh từfarter (someone or something that farts)
  4. Môngdanh từass, buttocks

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedorroDạng gốc (base form)
  2. pedorrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pedorrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pedorraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , .

AI