pedorro
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈdoro/
Nghĩa chính
- Xì hơi (ai đó hoặc cái gì đó đánh rắm)tính từfarty (someone or something that farts)
- Chất lượng thấp, tệ hại, đặc biệt nếu gây thất vọngtính từlow-quality, crappy, especially if disappointingly
- Xa hơn (ai đó hoặc cái gì đó đánh rắm)danh từfarter (someone or something that farts)
- Môngdanh từass, buttocks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pedorroVí dụ
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác