pedacito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pedaˈθito/
Nghĩa chính
- Mảnh nhỏdanh từsmall piece
- Chip (ví dụ: sô cô la chip)danh từchip (e.g., chocolate chips)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pedacitoDạng gốc (base form)
- pedacitosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chip (ví dụ: sô cô la chip)