Dịch

pedacito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pedaˈθito/

Nghĩa chính

  1. Mảnh nhỏdanh từsmall piece
  2. Chip (ví dụ: sô cô la chip)danh từchip (e.g., chocolate chips)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedacitoDạng gốc (base form)
  2. pedacitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chip (ví dụ: sô cô la chip)

AI