Dịch

trocito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾoˈθito/

Nghĩa chính

  1. Chip (ví dụ: sô cô la chip)danh từchip (e.g., chocolate chips)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trocitoDạng gốc (base form)
  2. trocitosSố nhiều (plural)

AI