pecuniario
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiền bạctính từpecuniary
- Tiền mặttính từcash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pecuniarioDạng gốc (base form)
- pecuniariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pecuniariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pecuniariaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh