Nghĩa chính
- Tiền tàitính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to, money; monetary, financial.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pecuniary unitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monetary unit |
| non-pecuniary benefitdanh từ | danh từ | Các phúc lợi do công ty cung cấp cho người lao động mà không phải bằng tiền (chẳng hạn như phương tiện đi lại của công ty) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpecūniārius
Ví dụ
- khó khăn về tiền
- sự giúp đỡ về tiền tài
- squire's ; , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc pecuniaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha