Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pecuniary unit
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
k
j
u
n
i
ˌɛɹ
i
ˈ
j
u
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với monetary unit
danh từ
Synonym of monetary unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pecuniary unit
Dạng gốc
(base form)
pecuniary unit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monetary unit
AI
1
Đồng nghĩa với monetary unit
1
Đồng nghĩa với monetary unit
1
Đồng nghĩa với monetary unit