patrio
C1tính từ (adjective)
/ˈpatɾjo/
Nghĩa chính
- Quê hương, quê hương (của quê hương)tính từnative, home (of one's homeland)
- Yêu nướctính từpatriotic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| símbolo patrio | Biểu tượng quốc gia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yêu nước