Dịch

patito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈtito/

Nghĩa chính

  1. Vịt condanh từduckling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patitoDạng gốc (base form)
  2. patitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

patito feodanh từVịt con xấu xí
patito de gomadanh từVịt cao su
dos patitosdanh từSố hai mươi hai, đặc biệt là trong trò chơi bingo

Ngôn ngữ khác

AI