patito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈtito/
Nghĩa chính
- Vịt condanh từduckling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patitoDạng gốc (base form)
- patitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patito feodanh từ | danh từ | Vịt con xấu xí |
| patito de gomadanh từ | danh từ | Vịt cao su |
| dos patitosdanh từ | danh từ | Số hai mươi hai, đặc biệt là trong trò chơi bingo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh