Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dos patitos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdos paˈtitos/
Nghĩa chính
1
Số hai mươi hai, đặc biệt là trong trò chơi bingo
danh từ
the number twenty-two, especially in bingo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
niña bonita
AI
1
Số hai mươi hai
1
Số hai mươi hai
1
Số hai mươi hai