Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pasadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu
danh từ
bridge
2
Lối đi lót ván
danh từ
boardwalk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasadera
Dạng gốc
(base form)
pasadera
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ahora
esta
atracción
de
infarto
engancha
a
miles
de
turistas
,
que
se
amontonan
en
las
pasaderas
sobre
el
abismo
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
桥
qiáo
Cầu, cây cầu
Tiếng Anh
bridge
Cây cầu
boardwalk
Lối đi bằng gỗ
AI
1
Cầu
2
Lối đi lót ván
1
Cầu
2
Lối đi lót ván
1
Cầu
2
Lối đi lót ván