particularmente
B2trạng từ (adverb)
Hay gặp/paɾtiˌkulaɾˈmente/
Nghĩa chính
- Đặc biệttrạng từparticularly
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| particularmente importante | Đặc biệt quan trọng | |
| particularmente difícil | Chưa có nghĩa | |
| particularmente útil | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- especiallyTiếng Anhtương đương
- 尤其Tiếng Trungtương đương