Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singularmente
C2
trạng từ
(adverb)
/sinˌɡulaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Đơn lẻ
trạng từ
singularly
2
Cụ thể
trạng từ
particularly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
particularmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
particularly
Đặc biệt
singularly
Kỳ lạ, kỳ quặc
AI
1
Đơn lẻ
2
Cụ thể
1
Đơn lẻ
2
Cụ thể
1
Đơn lẻ
2
Cụ thể