parla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaɾla/nguồn
Nghĩa chính
- Nói chuyện lỏng lẻo (chỉ là lời nói)danh từloose talk (just words)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parlaDạng gốc (base form)
- parlasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parlamento europeo | Nghị viện châu Âu |