Dịch

pardillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paɾˈdiʝo/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh, đôi khi được ghi lại từ thế kỷ 19qua tiếng Anhdanh từlinnet (Linaria cannabina)
  2. Kẻ ngu ngốc, cả tindanh từsucker, gullible person
  3. Ngu dốt, ngây thơ, cả tintính từignorant, naive, gullible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pardilloDạng gốc (base form)
  2. pardillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pardillosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pardillaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacer el pardillođộng từNhận/nhận một cú đấm tệ hại
perdiz pardilladanh từGà gô xám

AI