pardillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paɾˈdiʝo/
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh, đôi khi được ghi lại từ thế kỷ 19qua tiếng Anhdanh từlinnet (Linaria cannabina)
- Kẻ ngu ngốc, cả tindanh từsucker, gullible person
- Ngu dốt, ngây thơ, cả tintính từignorant, naive, gullible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer el pardillođộng từ | động từ | Nhận/nhận một cú đấm tệ hại |
| perdiz pardilladanh từ | danh từ | Gà gô xám |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa