linnet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim sẻ nhỏ, loài chim linnet thông thường (Linaria cannabina syn. Carduelis cannabina), thuộc họ chim sẻ Fringillidae, có nguồn gốc từ Châu Âu, Tây Á và Bắc Phidanh từA small passerine bird, the common linnet (Linaria cannabina syn. Carduelis cannabina), in the finch family Fringillidae, native to Europe, western Asia, and north Africa.
- Chim sẻ nhà (Haemorhous mexicanus), ở Bắc Mỹdanh từA house finch (Haemorhous mexicanus), of North America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linnetDạng gốc (base form)
- linnetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red linnetdanh từ | danh từ | Chim sẻ vàng châu Âu |
| linnet holedanh từ | danh từ | Ống khói nhỏ nối lò nung và một caulker, có đường kính khoảng để chứa một linnet |
| pine linnetdanh từ | danh từ | Da thông |
| green linnetdanh từ | danh từ | Chim xanh châu Âu |
| common linnetdanh từ | danh từ | Loài chim nhỏ phổ biến (Linaria cannabina), ở Châu Âu, Tây Á và Bắc Phi |
| Yemen linnet Linaria yemenensis | Chưa có nghĩa | |
| syn. Carduelis yemenensis) | Chưa có nghĩa | |
| Warsangli linnet | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổlinette
- từ tiếng Anh cổlīnete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , : , ; , stol’n .
- […]