Dịch

lintwhite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc vải lanhdanh từA linnet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lintwhiteDạng gốc (base form)
  2. lintwhitesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilynkwhytte
  2. từ tiếng Anh cổlīnetwiġe

Ví dụ

  • Coila's ' , / amang ,
  • , / ; / , / […]

AI