lintwhite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc vải lanhdanh từA linnet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lintwhiteDạng gốc (base form)
- lintwhitesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilynkwhytte
- từ tiếng Anh cổlīnetwiġe
Ví dụ
- Coila's ' , / amang ,
- , / ; / , / […]