Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red linnet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim sẻ vàng châu Âu
danh từ
The European goldfinch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red linnet
Dạng gốc
(base form)
red linnet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jilguero
Chim sẻ vàng châu Âu, chim kim oanh Á-Âu (Carduelis carduelis)
AI
1
Chim sẻ vàng châu Âu
1
Chim sẻ vàng châu Âu
1
Chim sẻ vàng châu Âu