paranoia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾaˈnoja/
Nghĩa chính
- Hoang tưởngdanh từparanoia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paranoiaDạng gốc (base form)
- paranoiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có phải đó là hoang tưởng của tôi không?
- , .Nếu họ thực sự theo dõi bạn, thì không phải là hoang tưởng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa