Dịch

paranoia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾaˈnoja/

Nghĩa chính

  1. Hoang tưởngdanh từparanoia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paranoiaDạng gốc (base form)
  2. paranoiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Có phải đó là hoang tưởng của tôi không?
  • , .Nếu họ thực sự theo dõi bạn, thì không phải là hoang tưởng.

AI