Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnoika/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paranoia
danh từ
synonym of paranoia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noica
Dạng gốc
(base form)
noica
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paranoia
AI
1
Đồng nghĩa với paranoia
1
Đồng nghĩa với paranoia
1
Đồng nghĩa với paranoia