Dịch

noica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnoika/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với paranoiadanh từsynonym of paranoia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noicaDạng gốc (base form)
  2. noicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI