paranoide
C2tính từ (adjective)
/paɾaˈnoide/
Nghĩa chính
- Hoang tưởngtính từparanoid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paranoideDạng gốc (base form)
- paranoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trastorno paranoide de la personalidaddanh từ | danh từ | Rối loạn nhân cách hoang tưởng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoang tưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh