Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾaˈmento/
Nghĩa chính
1
Tường; đối mặt
danh từ
wall; facing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paramento
Dạng gốc
(base form)
paramento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tường
muro
pared
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
墙
qiáng
Tường, bức tường
Tiếng Anh
wall
Bức tường
AI
1
Tường
1
Tường
1
Tường