palmero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/palˈmeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Ai đó vỗ tay nhịp nhàng trong màn trình diễn flamencodanh từsomeone who claps rhythmically in flamenco performances
- Một người hâm mộ/ủng hộ vô điều kiện/chân thành/cực đoan; cóc, nịnh nọtdanh từan unconditional/dyed-in-the-wool/diehard fan/supporter; toadeater, sycophant, toady
- Người dân ở La Palmadanh từnative or inhabitant of La Palma (usually male)
- Của, từ hoặc liên quan đến La Palmatính từof, from or relating to La Palma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oso palmerodanh từ | danh từ | Thú ăn kiến khổng lồ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- "" .