paleta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paˈleta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cái bay, xẻng nhỏdanh từtrowel, small shovel
- Kem quedanh từice lolly, popsicle, paleta
- Kẹo mútdanh từlollipop, paleta
- Dạng giống cái số ít của paletotính từfeminine singular of paleto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paleta de colores | Bảng màu | |
| paleta de helado | Kem que | |
| paleta de hielo | Kem đá | |
| paleta de pintura | Bảng pha màu | |
| pelota paletadanh từ | danh từ | Một môn thể thao tương tự như Basque pelota sử dụng gậy để đánh bóng thay vì dùng tay |
| paleta de excavación | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bảng pha màu
- palette
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc paletaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ariel thích kem que.
- .Bảng màu đỏ có hình trái tim.
- ¡ !Đừng dựa vào cánh quạt của quạt!