Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpaxe/
Nghĩa chính
1
Trang, cậu bé bán báo
danh từ
page, pageboy
2
Cậu bé cabin
danh từ
cabin boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paje
Dạng gốc
(base form)
paje
s
Số nhiều
(plural)
paje
cillo
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
版
bǎn
Trang, mặt trang
页
yè
Trang
页面
yè miàn
Trang
Tiếng Anh
page
Tờ giấy (trong sách)
cabin boy
Cậu bé hoặc một thanh niên được thuê làm tiếp viên cho hành khách hoặc thuyền viên trên tàu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paje
paje
ro
Người bán rơm lưu động
danh từ, tính từ
B2
paje
ar
Thủ dâm ai đó
động từ
AI
1
Trang
2
Cậu bé cabin
1
Trang
2
Cậu bé cabin
1
Trang
2
Cậu bé cabin