Dịch

paje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaxe/

Nghĩa chính

  1. Trang, cậu bé bán báodanh từpage, pageboy
  2. Cậu bé cabindanh từcabin boy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pajeDạng gốc (base form)
  2. pajesSố nhiều (plural)
  3. pajecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI