Dịch

púdico

tính từ (adjective)
/ˈpudiko/

Nghĩa chính

  1. Khiêm tốn, khiêm nhường, trong sạchtính từmodest, humble, chaste
  2. Rụt rètính từbashful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. púdicoDạng gốc (base form)
  2. púdicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. púdicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. púdicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI