Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
púdico
tính từ
(adjective)
/ˈpudiko/
Nghĩa chính
1
Khiêm tốn, khiêm nhường, trong sạch
tính từ
modest, humble, chaste
2
Rụt rè
tính từ
bashful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
púdico
Dạng gốc
(base form)
púdic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
púdico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
púdic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
modesto
pudoroso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modest
Khiêm tốn
bashful
Rụt rè, bẽn lẽn, xấu hổ
AI
1
Khiêm tốn
2
Rụt rè
1
Khiêm tốn
2
Rụt rè
1
Khiêm tốn
2
Rụt rè