Dịch

pólvora

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpolboɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuốc súngdanh từgunpowder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pólvoraDạng gốc (base form)
  2. pólvorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oler a pólvoraCó mùi tanh; dường như có điều gì đó mờ ám đang diễn ra
pólvora de cañónThuốc súng cho pháo
juegos de pólvoraPháo hoa
frasco de pólvoraBình đựng bột
correr como la pólvoraLan rộng như cháy rừng
gastar la pólvora en salvasSắp xếp lại ghế ngồi trên tàu Titanic
no haber inventado la pólvoraKhông có gì đặc biệt; không đặc biệt thông minh
gastar pólvora en gallinazosLãng phí thời gian

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI