Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polvera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/polˈbeɾa/
Nghĩa chính
1
Bột nhỏ gọn
danh từ
powder compact
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polvera
Dạng gốc
(base form)
polvera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bột nhỏ gọn
1
Bột nhỏ gọn
1
Bột nhỏ gọn