oriundo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈɾjundo/
Nghĩa chính
- Bản xứ (đến)tính từnative (to)
- Tự nhiêndanh từnative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- Porto-Alegre, , .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- naturalđồng nghĩaChỉ nơi xuất thân; cũng dùng cho sự vật và không mặc định là bản địa.