organizar
A2động từ (verb)
/oɾɡaniˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tổ chức, sắp xếp, thu xếpđộng từto organize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể organizarDanh động từ organizandoPhân từ organizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | organizo |
| tú | organizas |
| él/ella/Ud. | organiza |
| nosotros | organizamos |
| vosotros | organizáis |
| ellos/Uds. | organizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| organizar un evento | Tổ chức sự kiện | |
| organizar un viaje | Sắp xếp chuyến đi | |
| organizar una fiesta | Tổ chức tiệc | |
| organizarse bien | Tự sắp xếp tốt | |
| organizar eventos | Tổ chức sự kiện | |
| organizar el aula | Tổ chức lớp học | |
| organizar un torneo | Tổ chức giải đấu | |
| organizar un banquete | Tổ chức tiệc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu nên dọn dẹp cốp xe ô tô của mình đi.
- .Họ đã tự tổ chức ở cấp độ truyền thông.
- .Hoàng tử sẽ sớm tổ chức một buổi khiêu vũ lớn.