Dịch

orbe

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾbe/

Nghĩa chính

  1. Quả cầudanh từorb
  2. Thế giớidanh từworld
  3. Cá cầudanh từglobefish
  4. Gò đất (một phần của vương giả)danh từmound (part of the regalia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orbeDạng gốc (base form)
  2. orbesSố nhiều (plural)

AI