orbe
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɾbe/
Nghĩa chính
- Quả cầudanh từorb
- Thế giớidanh từworld
- Cá cầudanh từglobefish
- Gò đất (một phần của vương giả)danh từmound (part of the regalia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orbeDạng gốc (base form)
- orbesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc orbeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung