ora
B2liên từ (conjunction)
/ˈoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bây giờ (cái gì đó), bây giờ cái gì đó khác; đôi khi cái gì đó, đôi khi cái gì đó khác; đôi khi cái gì khác (dùng để giới thiệu những ý tưởng đối lập)liên từnow (something), now something else; sometimes something, sometimes something else; at times something, at times something else (used to introduce opposing ideas)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
- , , , , , […]