optimizar
C1động từ (verb)
/obtimiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Tối ưu hóađộng từto optimize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể optimizarDanh động từ optimizandoPhân từ optimizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | optimizo |
| tú | optimizas |
| él/ella/Ud. | optimiza |
| nosotros | optimizamos |
| vosotros | optimizáis |
| ellos/Uds. | optimizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optimizar la ram | Tối ưu hóa RAM | |
| optimizar la eficiencia | Tối ưu hóa hiệu suất |
Họ từ (word family)
cùng gốc optimizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn nên cố gắng tối ưu hóa thời gian của mình.