Dịch

onde

C1trạng từ (adverb)đại từ (pronoun)liên từ (conjunction)
/ˈonde/

Nghĩa chính

  1. Từ đâu đếntrạng từwhence, where
  2. Ở đâuđại từwhere
  3. Từ đâu đến; Vì vậy; Vì thế; do đó; kết quả làliên từwhence; therefore; so; consequently; as a result

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

de ondeChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI