onde
C1trạng từ (adverb)đại từ (pronoun)liên từ (conjunction)
/ˈonde/
Nghĩa chính
- Từ đâu đếntrạng từwhence, where
- Ở đâuđại từwhere
- Từ đâu đến; Vì vậy; Vì thế; do đó; kết quả làliên từwhence; therefore; so; consequently; as a result
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de onde | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh