ondeado
tính từ (adjective)
/ondeˈado/
Nghĩa chính
- Vẫy taytính từwaved
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albatros ondeadodanh từ | danh từ | Chim hải âu vẫy tay, Phoebastria irrorata |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albatros ondeadodanh từ | danh từ | Chim hải âu vẫy tay, Phoebastria irrorata |