ofrecido
B1tính từ (adjective)
/ofɾeˈθido/
Nghĩa chính
- Dễ dàng (một người sẵn sàng đồng ý hoạt động tình dục)tính từeasy (a person who readily consents to sexual activity)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ dàng (một người sẵn sàng đồng ý hoạt động tình dục)