Dịch

ofrecido

B1tính từ (adjective)
/ofɾeˈθido/

Nghĩa chính

  1. Dễ dàng (một người sẵn sàng đồng ý hoạt động tình dục)tính từeasy (a person who readily consents to sexual activity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ofrecidoDạng gốc (base form)
  2. ofrecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ofrecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ofrecidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dễ dàng (một người sẵn sàng đồng ý hoạt động tình dục)

AI