Dịch

oesteño

tính từ (adjective)
/oesˈteɲo/

Nghĩa chính

  1. Phương Tâytính từwestern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oesteñoDạng gốc (base form)
  2. oesteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. oesteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. oesteñaGiống cái (feminine)

AI