Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occiduo
tính từ
(adjective)
/oɡˈsidwo/
Nghĩa chính
1
Phương Tây
tính từ
Western, occidental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occiduo
Dạng gốc
(base form)
occidu
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
occiduo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
occidu
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
西方
Xī fāng
Phương Tây, phía tây
西
xī
Phương Tây
Tiếng Anh
western
Ở phía tây, về phía tây, thuộc phía tây
Western
Thuộc văn hóa phương Tây, thuộc các nước phương Tây
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ocaso
AI
1
Phương Tây
1
Phương Tây
1
Phương Tây