Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nv
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mới
danh từ
novio, novia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nv
Dạng gốc
(base form)
nv
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
¿
Quieres
ser
mi
nv
,
pfv
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
新
xīn
Mới
刚刚
gāng gang
Mới, vừa mới
再
zài
Mới, rồi mới
Tiếng Anh
new
Mới, mới làm, mới chế tạo
fresh
Mới; tươi
novel
Mới, mới lạ, chưa từng có
AI
1
Mới
1
Mới
1
Mới