Dịch

nv

C1giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mớidanh từnovio, novia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nvDạng gốc (base form)
  2. nvsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ , ?

AI