numerable
tính từ (adjective)
/numeˈɾable/
Nghĩa chính
- Đếm được; có thể đếm đượctính từcountable; numerable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- numerableDạng gốc (base form)
- numerablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa