contable
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Đếm đượctính từcountable
- Kế toán viêndanh từaccountant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contableDạng gốc (base form)
- contablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nombre contabledanh từ | danh từ | Đếm danh từ |
| sustantivo contabledanh từ | danh từ | Đếm danh từ |
| asiento contable | Bút toán sổ sách |