Dịch

contable

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈtable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đếm đượctính từcountable
  2. Kế toán viêndanh từaccountant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contableDạng gốc (base form)
  2. contablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

nombre contabledanh từĐếm danh từ
sustantivo contabledanh từĐếm danh từ
asiento contableBút toán sổ sách

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kế toán viên

Họ từ (word family)

cùng gốc contable

AI