no puede ser
cụm từ (phrase)
/ˌno ˌpwede ˈseɾ/
Nghĩa chính
- Không thể nào, không thể đượccụm từit is impossible; there's no way
- Không thể nào, vô lý, làm gì có chuyện đócụm từno way; no shit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugar y nunca perder no puede sercụm từ | cụm từ | Bạn thắng một số, bạn mất một số |
| soplar y sorber, no puede sercụm từ | cụm từ | Bạn không thể vừa ăn bánh vừa ăn nó; bạn không thể hút và thổi |