ninfa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈninfa/nguồn
Nghĩa chính
- Nữ thầndanh từnymph
- Cockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt)danh từcockatiel (a small, rather atypical cockatoo with a distinctive pointed yellow crest)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ninfaDạng gốc (base form)
- ninfasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cacatúa ninfa | Cockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt) |