Dịch

ninfa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈninfa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ thầndanh từnymph
  2. Cockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt)danh từcockatiel (a small, rather atypical cockatoo with a distinctive pointed yellow crest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ninfaDạng gốc (base form)
  2. ninfasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cacatúa ninfaCockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ninfa

AI