Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninfal
tính từ
(adjective)
/ninˈfal/
Nghĩa chính
1
Nữ thần
tính từ
nymphal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninfal
Dạng gốc
(base form)
ninfal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nymphal
Của hoặc liên quan đến một nữ thần hoặc nữ thần
AI
1
Nữ thần
1
Nữ thần
1
Nữ thần