Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nymphal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến một nữ thần hoặc nữ thần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to a nymph or nymphs
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nymphean
Nguồn gốc
(etymology)
nymph
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ninfal
Nữ thần
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nymphal
nymphal
id
Các loài bướm thuộc họ Nymphalidae
danh từ
nymphal
ine
Các loài bướm thuộc phân họ Nymphalinae
danh từ
proto
nymphal
Liên quan đến một protonymph
tính từ
AI
1
Của hoặc liên quan đến một nữ thần hoặc nữ thần
1
Của hoặc liên quan đến một nữ thần hoặc nữ thần
1
Của hoặc liên quan đến một nữ thần hoặc nữ thần