Dịch

naúfrago

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/naˈufɾaɡo/

Nghĩa chính

  1. Bị đắm tàutính từshipwrecked
  2. Một người bị đắm tàudanh từone who is shipwrecked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naúfragoDạng gốc (base form)
  2. naúfragasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. naúfragosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. naúfragaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI