Dịch

shipwrecked

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị mắc kẹt do một vụ đắm tàutính từkhông so sánh (not comparable)Stranded as a result of a shipwreck.

Họ từ (word family)

cùng gốc shipwrecked

Ví dụ

  • . Meryon , , .
  • , ?
  • .

Ngôn ngữ khác

AI