Dịch

números rojos

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ (tổn thất kinh tế)danh từthe red (economical loss)

Cụm từ (phrase)

en números rojosThâm hụt tài chính
estar en números rojosBị thâm hụt tài chính

AI