números rojos
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màu đỏ (tổn thất kinh tế)danh từthe red (economical loss)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en números rojos | Thâm hụt tài chính | |
| estar en números rojos | Bị thâm hụt tài chính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh