mutis
C1giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈmutis/
Nghĩa chính
- Suỵtthán từshh, sush
- Lối ra sân khấudanh từstage exit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutis por el forodanh từ | danh từ | Hành động biến mất |
| mutismo selectivodanh từ | danh từ | Sự câm lặng có chọn lọc |