mutismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muˈtismo/
Nghĩa chính
- Sự câm lặngdanh từmuteness
- Chủ nghĩa câmdanh từmutism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutismoDạng gốc (base form)
- mutismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutismo selectivodanh từ | danh từ | Sự câm lặng có chọn lọc |