Dịch

mutismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muˈtismo/

Nghĩa chính

  1. Sự câm lặngdanh từmuteness
  2. Chủ nghĩa câmdanh từmutism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutismoDạng gốc (base form)
  2. mutismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mutismo selectivodanh từSự câm lặng có chọn lọc

AI